Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.134 | 26.164 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.143 | 30.167 | 31.427 |
| AUD | Đô Úc | 18.535 | 18.602 | 19.195 |
| CAD | Đô Canada | 18.735 | 18.795 | 19.375 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .224 | .27 | 4. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.4 | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 4.2 | .7 | 6. |
| HKD | Đô Hồng Kông | .26 | .6 | .424 |
| JPY | Yên Nhật | 161,24 | 161,53 | 170,28 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.800 | 2.883 |
| RUB | Rúp Nga | 302,26 | 353,52 | 383,13 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.784 | 2.867 |
| SGD | Đô Singapore | 20.209 | 20.272 | 20.945 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 781,28 | 832,18 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 26/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

