Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 27-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 27-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.128 | 26.138 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.593 | 30.617 | 31.618 |
| AUD | Đô Úc | 18.650 | 18.717 | 19.144 |
| CAD | Đô Canada | 19.080 | 19.141 | 19.561 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .5 | .55 | .050 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .09 | .77 |
| GBP | Bảng Anh | 5. | 5. | 6.0 |
| HKD | Đô Hồng Kông | . | . | . |
| JPY | Yên Nhật | 162,12 | 162,41 | 169,75 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,93 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.805 | 2.863 |
| RUB | Rúp Nga | 288,70 | 337,66 | 365,94 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.829 | 2.887 |
| SGD | Đô Singapore | 20.406 | 20.469 | 20.974 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 792,05 | 835,78 |
| Cập nhật lúc 18:50:04 27/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 15/06/2026

