Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 28-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 28-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.126 | 26.136 | 26.366 |
| EUR | Euro | 30.440 | 30.464 | 31.735 |
| AUD | Đô Úc | 18.647 | 18.714 | 19.307 |
| CAD | Đô Canada | 19.033 | 19.094 | 19.684 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .20 | .0 | .091 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0 | .19 |
| GBP | Bảng Anh | 5.11 | 5.209 | .21 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .05 | .15 | . |
| JPY | Yên Nhật | 161,19 | 161,48 | 170,22 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.795 | 2.878 |
| RUB | Rúp Nga | 289,06 | 338,08 | 366,39 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.815 | 2.898 |
| SGD | Đô Singapore | 20.309 | 20.372 | 21.052 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 785,87 | 836,28 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 28/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 15/06/2026

