Tỷ giá ngoại tệ VRB ngày 29-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB ngày 29-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.128 | 26.138 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.412 | 30.436 | 31.703 |
| AUD | Đô Úc | 18.617 | 18.684 | 19.279 |
| CAD | Đô Canada | 18.944 | 19.005 | 19.590 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33. | 33.5 | 33.932 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .69 | . |
| GBP | Bảng Anh | 35. | 35.65 | 36.6 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.3 | 3.3 | 3.32 |
| JPY | Yên Nhật | 161,01 | 161,30 | 170,03 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.785 | 2.868 |
| RUB | Rúp Nga | 289,33 | 338,40 | 366,74 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.799 | 2.881 |
| SGD | Đô Singapore | 20.257 | 20.320 | 21.002 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 783,80 | 833,81 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 29/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

