Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 04-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 04-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.367 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.980 | 26.160 | 26.367 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.652 | 26.160 | 26.367 |
| EUR | Euro | 30.386 | 30.477 | 31.700 |
| AUD | Đô Úc | 1.619 | 1.6 | 19.46 |
| CAD | Đô Canada | 19.0 | 19.109 | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .14 | .0 | 4.44 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | . | .9 |
| GBP | Bảng Anh | 35.206 | 35.276 | 36.404 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.317 | 3.442 |
| JPY | Yên Nhật | 165,04 | 165,54 | 171,26 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.261 | 15.337 | 15.877 |
| SGD | Đô Singapore | 20.318 | 20.379 | 21.108 |
| THB | Baht Thái Lan | 777 | 796 | 846 |
| Cập nhật lúc 15:50:07 04/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

