Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 05-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 05-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.366 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.960 | 26.140 | 26.366 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.633 | 26.140 | 26.366 |
| EUR | Euro | 30.246 | 30.337 | 31.578 |
| AUD | Đô Úc | 8. | 8.7 | 9.28 |
| CAD | Đô Canada | 9. | 9.62 | 9.72 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .82 | .8 | .2 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .779 | .9 |
| GBP | Bảng Anh | 35.065 | 35.135 | 36.285 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.313 | 3.440 |
| JPY | Yên Nhật | 164,24 | 164,73 | 170,55 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.185 | 15.261 | 15.809 |
| SGD | Đô Singapore | 20.241 | 20.302 | 21.045 |
| THB | Baht Thái Lan | 770 | 789 | 839 |
| Cập nhật lúc 16:30:09 05/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

