Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 06-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 06-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 06-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.368 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.960 | 26.140 | 26.368 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.633 | 26.140 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.461 | 30.552 | 31.803 |
| AUD | Đô Úc | 8.7 | 8.848 | .54 |
| CAD | Đô Canada | .6 | .8 | .78 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .4 | . | 4.486 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .77 | .56 |
| GBP | Bảng Anh | 35.321 | 35.392 | 36.553 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.313 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 166,03 | 166,53 | 172,42 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.435 | 15.512 | 16.071 |
| SGD | Đô Singapore | 20.393 | 20.454 | 21.204 |
| THB | Baht Thái Lan | 781 | 801 | 852 |
| Cập nhật lúc 16:05:05 06/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

