Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 07-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 07-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 07-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.368 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.960 | 26.140 | 26.368 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.633 | 26.140 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.464 | 30.555 | 31.806 |
| AUD | Đô Úc | 8. | 8.8 | .2 |
| CAD | Đô Canada | 8.6 | .0 | .4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .4 | .42 | 4. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .8 | .6 |
| GBP | Bảng Anh | 35.292 | 35.363 | 36.523 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.314 | 3.442 |
| JPY | Yên Nhật | 165,63 | 166,13 | 172 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.438 | 15.515 | 16.074 |
| SGD | Đô Singapore | 20.431 | 20.492 | 21.243 |
| THB | Baht Thái Lan | 784 | 804 | 855 |
| Cập nhật lúc 16:00:05 07/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

