Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 31-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 31-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 31-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.357 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.970 | 26.150 | 26.357 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.643 | 26.150 | 26.357 |
| EUR | Euro | 29.714 | 29.803 | 30.853 |
| AUD | Đô Úc | 7.7 | 7.807 | 8.3 |
| CAD | Đô Canada | 8.8 | 8.37 | 9.83 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.3 | 3.8 | 33.89 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.73 | 3.907 |
| GBP | Bảng Anh | 34.258 | 34.327 | 35.471 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.313 | 3.448 |
| JPY | Yên Nhật | 162,29 | 162,78 | 168,61 |
| NZD | Đô New Zealand | 14.772 | 14.846 | 15.384 |
| SGD | Đô Singapore | 20.053 | 20.113 | 20.849 |
| THB | Baht Thái Lan | 767 | 786 | 840 |
| Cập nhật lúc 16:00:05 31/03/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 09/06/2026

