Tỷ giá ngoại tệ Nam Á ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Nam Á ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.111 | 26.161 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.133 | 30.328 | 31.167 |
| AUD | Đô Úc | 18.459 | 18.644 | 19.165 |
| CAD | Đô Canada | 18.622 | 18.822 | 19.556 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .75 | . | 4.57 |
| GBP | Bảng Anh | 4.5 | 4.977 | .19 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .5 | .5 | .471 |
| JPY | Yên Nhật | 1,1 | 1,1 | 1,4 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,72 | 16,72 | 18,46 |
| SGD | Đô Singapore | 20.280 | 20.450 | 20.959 |
| Cập nhật lúc 18:55:09 21/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

