Tỷ giá ngoại tệ Nam Á ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Nam Á ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.093 | 26.143 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.064 | 30.259 | 31.081 |
| AUD | Đô Úc | 18.383 | 18.568 | 19.075 |
| CAD | Đô Canada | 18.463 | 18.663 | 19.381 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2. | 2.9 | .9 |
| GBP | Bảng Anh | 4.51 | 4.5 | 5. |
| HKD | Đô Hồng Kông | .21 | .21 | .45 |
| JPY | Yên Nhật | 159,1 | 12,1 | 1,1 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,66 | 16,66 | 18,38 |
| SGD | Đô Singapore | 20.245 | 20.415 | 20.918 |
| Cập nhật lúc 18:55:09 28/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

