Tỷ giá ngoại tệ Nam Á ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Nam Á ngày 29-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.075 | 26.125 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.130 | 30.325 | 31.157 |
| AUD | Đô Úc | 18.452 | 18.637 | 19.158 |
| CAD | Đô Canada | 18.540 | 18.740 | 19.469 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .8 | .0 | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 4.50 | 4.5 | 5.58 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .57 | .57 | .4 |
| JPY | Yên Nhật | 5,4 | ,4 | 7,8 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,68 | 16,68 | 18,42 |
| SGD | Đô Singapore | 20.263 | 20.433 | 20.944 |
| Cập nhật lúc 18:55:08 29/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

