Tỷ giá ngoại tệ NCB ngày 05-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng NCB ngày 05-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (Lớn) | Đô Mỹ | 25.780 | 26.030 | 26.366 | 26.366 |
| USD (Vừa) | Đô Mỹ | 25.770 | 26.030 | 26.366 | 26.366 |
| USD (Nhỏ) | Đô Mỹ | 25.760 | 26.030 | 26.366 | 26.366 |
| EUR | Euro | 29.604 | 29.754 | 31.670 | 31.820 |
| AUD | Đô Úc | 18.2 | 18. | 1.2 | 1. |
| CAD | Đô Canada | 18.72 | 18.82 | 1.72 | 1.82 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.87 | 2.7 | .121 | .221 |
| GBP | Bảng Anh | .77 | .8 | .1 | . |
| JPY | Yên Nhật | 161,22 | 162,42 | 172,50 | 173,70 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 12,83 | 14,83 | 21,35 | 23,35 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.000 | 15.065 | 16.007 | 16.207 |
| SGD | Đô Singapore | 20.083 | 20.183 | 21.052 | 21.152 |
| THB | Baht Thái Lan | 683,67 | 753,67 | 853,39 | 923,39 |
| TWD | Đài Tệ | 650 | 800 | 1.105 | 1.250 |
| Cập nhật lúc 10:19:42 05/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

