Tỷ giá ngoại tệ NCB ngày 13-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng NCB ngày 13-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (Lớn) | Đô Mỹ | 25.780 | 26.030 | 26.379 | 26.379 |
| USD (Vừa) | Đô Mỹ | 25.770 | 26.030 | 26.379 | 26.379 |
| USD (Nhỏ) | Đô Mỹ | 25.760 | 26.030 | 26.379 | 26.379 |
| EUR | Euro | 29.750 | 29.900 | 31.816 | 31.966 |
| AUD | Đô Úc | .44 | .4 | 9.46 | 9.6 |
| CAD | Đô Canada | .627 | .727 | 9.62 | 9.72 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .4 | .4 | 4. | 4.4 |
| GBP | Bảng Anh | 4.2 | 4.92 | 6.4 | 6.7 |
| JPY | Yên Nhật | 160,74 | 161,94 | 172,02 | 173,22 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 12,58 | 14,58 | 21,09 | 23,09 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.000 | 15.065 | 16.007 | 16.207 |
| SGD | Đô Singapore | 20.171 | 20.271 | 21.139 | 21.239 |
| THB | Baht Thái Lan | 693,31 | 763,31 | 863,09 | 933,09 |
| TWD | Đài Tệ | 650 | 800 | 1.105 | 1.250 |
| Cập nhật lúc 18:13:41 13/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

