Tỷ giá ngoại tệ NCB ngày 14-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng NCB ngày 14-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (Lớn) | Đô Mỹ | 25.780 | 26.030 | 26.382 | 26.382 |
| USD (Vừa) | Đô Mỹ | 25.770 | 26.030 | 26.382 | 26.382 |
| USD (Nhỏ) | Đô Mỹ | 25.760 | 26.030 | 26.382 | 26.382 |
| EUR | Euro | 29.694 | 29.844 | 31.692 | 31.842 |
| AUD | Đô Úc | 18. | 18. | 19.18 | 19.18 |
| CAD | Đô Canada | 18.1 | 18.71 | 19.19 | 19.719 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.988 | .88 | .22 | .2 |
| GBP | Bảng Anh | .8 | .92 | .79 | .99 |
| JPY | Yên Nhật | 160,58 | 161,78 | 171,86 | 173,06 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 12,66 | 14,66 | 21,17 | 23,17 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.000 | 15.065 | 16.007 | 16.207 |
| SGD | Đô Singapore | 20.157 | 20.257 | 21.126 | 21.226 |
| THB | Baht Thái Lan | 694,41 | 764,41 | 864,09 | 934,09 |
| TWD | Đài Tệ | 650 | 800 | 1.105 | 1.250 |
| Cập nhật lúc 18:13:39 14/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

