Tỷ giá ngoại tệ NCB ngày 18-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-03-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng NCB ngày 18-03-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (Lớn) | Đô Mỹ | 25.800 | 26.050 | 26.320 | 26.320 |
| USD (Vừa) | Đô Mỹ | 25.790 | 26.050 | 26.320 | 26.320 |
| USD (Nhỏ) | Đô Mỹ | 25.780 | 26.050 | 26.320 | 26.320 |
| EUR | Euro | 29.325 | 29.475 | 31.325 | 31.475 |
| AUD | Đô Úc | 8.0 | 8. | 9.2 | 9.3 |
| CAD | Đô Canada | 8. | 8. | 9. | 9. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.30 | 32.830 | 3.023 | 3.23 |
| GBP | Bảng Anh | 3.229 | 3.39 | 3.008 | 3.28 |
| JPY | Yên Nhật | 158,83 | 160,03 | 170,30 | 171,50 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 12,66 | 14,66 | 21,19 | 23,19 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.000 | 15.065 | 16.007 | 16.207 |
| SGD | Đô Singapore | 20.035 | 20.135 | 21.077 | 21.177 |
| THB | Baht Thái Lan | 693,25 | 763,25 | 863,78 | 933,78 |
| TWD | Đài Tệ | 650 | 800 | 1.105 | 1.250 |
| Cập nhật lúc 18:55:12 18/03/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

