Tỷ giá ngoại tệ NCB ngày 23-03-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-03-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng NCB ngày 23-03-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (Lớn) Đô Mỹ 25.750 26.000 26.344 26.344
USD (Vừa) Đô Mỹ 25.740 26.000 26.344 26.344
USD (Nhỏ) Đô Mỹ 25.730 26.000 26.344 26.344
EUR Euro 29.440 29.590 31.428 31.578
AUD Đô Úc 7.786 7.886 8.2 .02
CAD Đô Canada 8.8 8.68 . .6
CHF Franc Thụy Sĩ 2.67 2.77 . .0
GBP Bảng Anh .20 .70 6.0 6.
JPY Yên Nhật 158,79 159,99 170,19 171,39
KRW Won Hàn Quốc 12,42 14,42 20,95 22,95
NZD Đô New Zealand 15.000 15.065 16.007 16.207
SGD Đô Singapore 19.973 20.073 21.008 21.108
THB Baht Thái Lan 678,06 748,06 848,31 918,31
TWD Đài Tệ 650 800 1.105 1.250
Cập nhật lúc 18:57:10 23/03/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ