Tỷ giá ngoại tệ SeABank ngày 13-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng SeABank ngày 13-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.129 | 26.129 | 26.379 | 26.379 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.109 | 26.129 | 26.379 | 26.379 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.039 | 26.129 | 26.379 | 26.379 |
| EUR | Euro | 30.396 | 30.416 | 31.596 | 31.596 |
| AUD | Đô Úc | . | .7 | .4 | .3 |
| CAD | Đô Canada | .7 | .7 | .67 | .7 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.266 | 33.336 | 34.46 | 33.46 |
| GBP | Bảng Anh | 3.4 | 3.34 | 36.24 | 36.4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.885 | 3.185 | 3.555 | 3.545 |
| JPY | Yên Nhật | 161,87 | 163,47 | 171,95 | 171,45 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,33 | - | 19,33 |
| SGD | Đô Singapore | 20.428 | 20.398 | 21.098 | 20.998 |
| THB | Baht Thái Lan | 762 | 782 | 849 | 844 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 13/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

