Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 10-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 10-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 10-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.950 | 25.950 | 26.367 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.210 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 30.149 | 30.289 | 31.869 |
| EUR (<50) | Euro | 30.139 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 1.17 | 1.7 | 19.7 |
| CAD | Đô Canada | 1.77 | 1.97 | 19.37 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.3 | 33.33 | 34.39 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.79 | 3.939 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.050 | 4.235 |
| GBP | Bảng Anh | 35.311 | 35.266 | 36.491 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.231 | 3.231 | 3.436 |
| JPY | Yên Nhật | 162,43 | 162,93 | 173,93 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15 | 15,80 | 19,80 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.152 | 89.452 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,70 | 1,35 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.766 | 2.911 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.440 | 15.425 | 16.030 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.763,29 | 7.353,29 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.772 | 2.915 |
| SGD | Đô Singapore | 20.205 | 20.160 | 21.115 |
| THB | Baht Thái Lan | 763,96 | 802,66 | 831,96 |
| Cập nhật lúc 00:00:07 11/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

