Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 11-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.960 | 25.960 | 26.373 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.220 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 30.129 | 30.269 | 31.849 |
| EUR (<50) | Euro | 30.119 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 18.1 | 18. | 1.5 |
| CAD | Đô Canada | 18.87 | 18.27 | 1.57 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .2 | .2 | .2 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .7 | . |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.047 | 4.232 |
| GBP | Bảng Anh | 35.263 | 35.218 | 36.443 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.232 | 3.232 | 3.437 |
| JPY | Yên Nhật | 162,01 | 162,51 | 173,51 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,85 | 15,65 | 19,65 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.143 | 89.443 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,70 | 1,35 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.769 | 2.914 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.404 | 15.389 | 15.994 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.765,30 | 7.355,30 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.768 | 2.911 |
| SGD | Đô Singapore | 20.177 | 20.132 | 21.087 |
| THB | Baht Thái Lan | 760,73 | 799,43 | 828,73 |
| Cập nhật lúc 20:16:50 11/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

