Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 12-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 12-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 12-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.970 | 25.970 | 26.379 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.230 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 30.032 | 30.172 | 31.752 |
| EUR (<50) | Euro | 30.022 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 8.8 | 8.8 | 9.8 |
| CAD | Đô Canada | 8.70 | 8.870 | 9.00 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33. | 33.3 | 3.9 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.797 | 3.97 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.035 | 4.220 |
| GBP | Bảng Anh | 35.055 | 35.010 | 36.235 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.233 | 3.233 | 3.438 |
| JPY | Yên Nhật | 161,45 | 161,95 | 172,95 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,67 | 15,47 | 19,47 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.176 | 89.476 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,70 | 1,36 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | 2.917 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.387 | 15.372 | 15.977 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.767,22 | 7.357,22 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.747 | 2.890 |
| SGD | Đô Singapore | 20.128 | 20.083 | 21.038 |
| THB | Baht Thái Lan | 758,53 | 797,23 | 826,53 |
| Cập nhật lúc 23:12:34 12/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

