Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 13-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 13-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.980 | 25.980 | 26.379 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.240 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.987 | 30.127 | 31.707 |
| EUR (<50) | Euro | 29.977 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 8.678 | 8.78 | .68 |
| CAD | Đô Canada | 8.77 | 8.8 | .6 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | . | .7 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .7 | . |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.028 | 4.213 |
| GBP | Bảng Anh | 35.049 | 35.004 | 36.229 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.234 | 3.234 | 3.439 |
| JPY | Yên Nhật | 161,38 | 161,88 | 172,88 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,68 | 15,48 | 19,48 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.180 | 89.480 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,71 | 1,36 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.784 | 2.929 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.375 | 15.360 | 15.965 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.770,26 | 7.360,26 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.745 | 2.887 |
| SGD | Đô Singapore | 20.140 | 20.095 | 21.050 |
| THB | Baht Thái Lan | 760,60 | 799,30 | 828,60 |
| Cập nhật lúc 23:14:30 13/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

