Tỷ giá ngoại tệ VietinBank ngày 14-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietinBank ngày 14-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 25.980 | 25.980 | 26.382 |
| USD (<50) | Đô Mỹ | 25.240 | - | - |
| EUR (50,100) | Euro | 29.892 | 30.032 | 31.612 |
| EUR (<50) | Euro | 29.882 | - | - |
| AUD | Đô Úc | 18.73 | 18.23 | 1.23 |
| CAD | Đô Canada | 18.738 | 18.88 | 1.88 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.111 | 33.81 | 3.11 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.82 | 3.2 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.015 | 4.200 |
| GBP | Bảng Anh | 34.862 | 34.817 | 36.042 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.233 | 3.233 | 3.438 |
| JPY | Yên Nhật | 161,02 | 161,52 | 172,52 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 14,66 | 15,46 | 19,46 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.180 | 89.480 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,71 | 1,35 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.764 | 2.909 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.335 | 15.320 | 15.925 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.769,14 | 7.359,14 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.736 | 2.878 |
| SGD | Đô Singapore | 20.099 | 20.054 | 21.009 |
| THB | Baht Thái Lan | 760,85 | 799,55 | 828,85 |
| Cập nhật lúc 23:46:26 14/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

